Tổng hợp 12 mã thuộc dòng NU10xx, xếp theo mã tăng dần. Mỗi mã có kích thước d×D×B, kiểu làm kín và mã tương đương giữa các hãng.
NU 1006
NU 1009 ECP
NU 1010 ML
NU 1014 ML
NU 1018 ML
NU 1020 ML
NU 1020 ML/C3
NU 1022 ML
NU 1026 ML/C3
NU 1030 ML/C3
NU 1036 ML/C3
NU 1040 ML
Không thấy mã cần tìm? Gửi mã hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo để được kiểm tra tồn kho và báo giá trong 30 phút.
Yêu cầu báo giá Tra mã