Tổng hợp 848 mã vòng bi của CODEX, CONTITECH, FAG, GAMET, GATES, IGUS. Mỗi mã có bảng thông số, ảnh thật và kích thước d×D×B để bạn chọn đúng.
62/22-2RS1
63/22/C3VC104
63/22/C403LVC104
63/22/C405MVC104
63/22/VU350/C3
200
206
209
210
211
214
215
217
505
506
508
510
515
516
520
604-2Z
607-2RSH
607-2RSH/C3
607-2Z
608-2RSH
608-2RSH/C3
608-2Z
608-2Z/C3
609
609-2RSH
609-2Z
609-2Z/C3
618/8-2Z
619/4-2Z
619/5-2Z
619/6-2Z
619/7-2Z
619/8-2Z
619/9-2Z
623-2RS1
623-2Z
624-2RS1
624-2Z
625-2RS1
625-2Z
625-RZTN9/CNHVT105B
626-2RSH
626-2Z
627-2RSH
627-2Z
628-2Z
628/4-2Z
628/5-2Z
628/6-2Z
628/7-2Z
628/8-2Z
628/9-2Z
629
629-2RSH
629-2RSH/C3
629-2Z
635-2Z
638/5-2Z
638/8-2Z
639/3-2Z
1200 ETN9
1201 ETN9
1202 ETN9
1203 ETN9
1204 ETN9
1205 ETN9
1206 EKTN9
1206 ETN9
1207 ETN9
1208 ETN9
1209 EKTN9
1209 ETN9
1210 EKTN9
1210 ETN9
1211 EKTN9
1211 ETN9
1212 EKTN9/C3
1212 ETN9
1213 EKTN9
1213 EKTN9/C3
1213 ETN9
1214
1215
1216
1216 K
1217
1218
1218 K
1219
1220 K
1221
1222
1224
1302
1303
1304 ETN9
1305 ETN9
1306 ETN9
1307 EKTN9
1307 ETN9
1308 EKTN9
1308 ETN9
1309 EKTN9
1309 ETN9
1310 ETN9
1311 EKTN9
1311 EKTN9/C3
1311 ETN9
1312 ETN9
1312 ETN9/C3
1313 ETN9
1314
1315
1315 K
1315/C3
Đang hiển thị 120/848 mã. Dùng ô tra cứu để tìm mã còn lại.
Không thấy mã cần tìm? Gửi mã hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo để được kiểm tra tồn kho và báo giá trong 30 phút.
Yêu cầu báo giá Tra mã