Không có mã, chỉ đo được đường kính trong, đường kính ngoài và bề dày? Đây là cách tra ngược ra mã vòng bi chính xác.
Dùng thước cặp đo ba số: d là đường kính trong (đo lỗ), D là đường kính ngoài, B là bề dày. Đơn vị mm, lấy một chữ số thập phân nếu có.
Với vòng bi côn, bề dày có hai số: T là tổng chiều cao cả bộ, B là bề dày vòng trong, C là bề dày vòng ngoài. Nếu đo T thì ghi rõ T để tránh nhầm.
Nhập ba số vào ô tra cứu theo dạng 25x52x15 (d×D×B). Hệ thống sẽ trả về các mã có đúng bộ kích thước đó.
Một bộ kích thước có thể ứng với nhiều mã khác loại: ví dụ 70×125×31 vừa là 2214 (tự lựa) vừa là NU 2214 (đũa trụ). Phải xem thêm hình dạng ổ.
Ổ có một dãy bi, rãnh sâu: vòng bi cầu rãnh sâu (60xx, 62xx, 63xx, 64xx).
Ổ có con lăn hình trụ nằm dọc trục: vòng bi đũa trụ (NU, NJ, N).
Ổ có con lăn hình côn: vòng bi côn (30xxx, 31xxx, 32xxx, 33xxx).
Ổ có hai dãy con lăn trống: vòng bi tang trống (22xxx, 23xxx, 24xxx).
Đây là bộ kích thước của 6205. Có thể là 6205 hở, 6205-2RS hoặc 6205-2Z tuỳ kiểu làm kín — xem mép ổ để chọn đúng.
Nếu ổ còn cả côn và chén, đo T cho nhanh. Nếu chỉ còn một nửa, đo B hoặc C rồi đối chiếu catalog hãng.
22309
22310
22311
22312
22314
22400
23026
23034
Cần tra mã hoặc hỏi kỹ thuật? Gửi mã, ảnh nameplate hoặc kích thước d×D×B qua hotline/Zalo — phản hồi trong 30 phút giờ làm việc.
Liên hệ báo giá Tra mã vòng bi